schedule time slots google calendar: Tiếng Anh chuyên ngành Marketing: Từ vựng ... - quảng cáo. how to create a time slot sign up in google forms các trò chơi ... . khung giờ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary.
Slot. Khung thời gian, chỗ được đặt qc – Specific time in a broadcasting schedule allotted for a commercial. Radio spot: chỗ chèn qc trên đài.
Whole-
hour slot – Khung giờ tròn Ví dụ: A even-day schedule or whole-hour slot refers to time blocks that begin at sharp, rounded hours (e.g., 8:00, 10:00). ( ...